BeDict Logo

softcore

/ˈsɔːftkɔːr/ /ˈsɑːftkɔːr/
adjective

Nhẹ nhàng, bớt nặng đô.

Ví dụ:

Trong khi anh trai tôi là một fan bự của nhạc punk rock hạng nặng, tôi lại thích phiên bản "softcore" hơn, vì nó bớt "nặng đô" và dễ nghe hơn.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "pornography" - Khiêu dâm, nội dung khiêu dâm, phim ảnh khiêu dâm.
/pɔː(ɹ)ˈnɒɡ.ɹə.fi/ /pɔɹˈnɑ.ɡɹə.fi/

Khiêu dâm, nội dung khiêu dâm, phim ảnh khiêu dâm.

"The website contained illegal pornography, which was inappropriate for young viewers. "

Trang web đó chứa nội dung khiêu dâm bất hợp pháp, không phù hợp cho khán giả trẻ tuổi.

Hình ảnh minh họa cho từ "depictions" - Hình ảnh, sự miêu tả.
/dɪˈpɪkʃənz/ /deɪˈpɪkʃənz/

Hình ảnh, sự miêu tả.

"The children's drawings offered surprisingly accurate depictions of their pets. "

Những bức vẽ của bọn trẻ đã miêu tả thú cưng của chúng một cách chính xác đến ngạc nhiên.

Hình ảnh minh họa cho từ "aggressive" - Hiếu chiến, hung hăng, xông xáo.
aggressiveadjective
/əˈɡɹɛs.ɪv/

Hiếu chiến, hung hăng, xông xáo.

"an aggressive policy, war, person, nation"

Một chính sách hiếu chiến, một cuộc chiến tranh xâm lược, một người hung hăng, một quốc gia xông xáo bành trướng.

Hình ảnh minh họa cho từ "offered" - Đề nghị, ngỏ ý, xung phong.
/ˈɑfɚd/ /ˈɒfəd/ /ˈɔfɚd/

Đề nghị, ngỏ ý, xung phong.

"She offered to help with her homework."

Cô ấy ngỏ ý giúp đỡ làm bài tập về nhà.

Hình ảnh minh họa cho từ "subcultures" - Tiểu văn hóa, nhánh văn hóa.
/ˈsʌbkʌltʃərz/

Tiểu văn hóa, nhánh văn hóa.

"The goth subculture has its own mode of dress, and it has a characteristic musical style."

Cộng đồng goth, một tiểu văn hóa, có phong cách ăn mặc riêng và một dòng nhạc đặc trưng.

Hình ảnh minh họa cho từ "channel" - Kênh, lòng sông.
/ˈtʃænəl/

Kênh, lòng sông.

"The water coming out of the waterwheel created a standing wave in the channel."

Nước từ cối xay nước chảy ra tạo thành một con sóng dừng ở lòng kênh.

Hình ảnh minh họa cho từ "nothing" - Chuyện vặt, điều không quan trọng.
/ˈnʌθɪŋ/

Chuyện vặt, điều không quan trọng.

"The broken pencil was nothing; I easily found a new one. "

Cây bút chì gãy chỉ là chuyện vặt thôi, tôi dễ dàng tìm được một cây mới ngay.

Hình ảnh minh họa cho từ "hardcore" - Đá dăm.
/ˈhɑːrdkɔːr/ /ˈhɑːrdˌkɔːr/

Đá dăm.

"The construction crew used hardcore to build a strong foundation for the new school playground. "

Đội xây dựng đã dùng đá dăm để xây một nền móng vững chắc cho sân chơi mới của trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "explicit" - Rõ ràng, minh bạch, tường minh.
explicitadjective
/ɪkˈsplɪsɪt/

ràng, minh bạch, tường minh.

"I gave explicit instructions for him to stay here, but he followed me, anyway."

Tôi đã dặn dò rất rõ ràng là anh ta phải ở lại đây, nhưng anh ta vẫn cứ đi theo tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "penetration" - Sự thâm nhập, sự xuyên thấu.
/pɛnɪˈtɹeɪʃ(ə)n/

Sự thâm nhập, sự xuyên thấu.

"Any penetration, however slight, is sufficient to complete the offense."

Bất kỳ sự thâm nhập nào, dù là nhỏ nhất, cũng đủ để cấu thành tội.

Hình ảnh minh họa cho từ "contain" - Chứa đựng, bao gồm.
/kənˈteɪn/

Chứa đựng, bao gồm.

"The box contains several important documents. "

Cái hộp này chứa đựng nhiều tài liệu quan trọng.

Hình ảnh minh họa cho từ "committed" - Cam kết, giao phó, ủy thác.
/kəˈmɪtɪd/

Cam kết, giao phó, ủy thác.

"The teacher committed the important assignment to the student. "

Giáo viên giao phó bài tập quan trọng cho học sinh đó.