verb🔗ShareAn ủi, vỗ về, làm khuây khỏa. To give solace to; comfort; cheer; console."After losing the game, her teammates solaced her with encouraging words and high fives. "Sau khi thua trận, các đồng đội đã an ủi cô ấy bằng những lời động viên và những cái đập tay khích lệ.emotionsufferingmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareAn ủi, vỗ về, xoa dịu. To allay or assuage."The warm cup of tea solaced her after a long and stressful day at work. "Tách trà ấm đã xoa dịu cô ấy sau một ngày dài làm việc căng thẳng.mindsoulemotionhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareAn ủi, được an ủi, khuây khỏa. To take comfort; to be cheered."After failing the test, Maria was solaced by her friend's kind words and encouragement. "Sau khi thi trượt, Maria đã được an ủi rất nhiều bởi những lời nói tử tế và sự động viên của bạn cô.emotionmindsoulChat với AIGame từ vựngLuyện đọc