Hình nền cho sowing
BeDict Logo

sowing

/ˈsəʊɪŋ/ /ˈsoʊɪŋ/

Định nghĩa

Gieo, reo, vãi.

Ví dụ :

"The farmer is sowing seeds in the field to grow corn. "
Người nông dân đang gieo hạt trên đồng để trồng bắp.