Hình nền cho suffocate
BeDict Logo

suffocate

/ˈsʌfəkeɪt/

Định nghĩa

verb

Ngạt thở, làm ngạt thở.

Ví dụ :

Mở cửa khoang ra, anh ấy đang ngạt thở trong khoang đệm không khí!