BeDict Logo

narrower

/ˈnærəʊər/ /ˈnɛroʊər/
Hình ảnh minh họa cho narrower: Hẹp hơn.
adjective

Âm nguyên âm trong từ "beet" (củ cải đường) hẹp hơn âm nguyên âm trong từ "bat" (con dơi), vì khi bạn nói "beet", lưỡi của bạn ở gần vòm miệng hơn.