BeDict Logo

transcending

/trænˈsɛndɪŋ/ /trɑːnˈsɛndɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho transcending: Vượt trội, vượt lên, siêu việt.
verb

Vượt trội, vượt lên, siêu việt.

Sự tận tâm của cô ấy đối với việc học không chỉ là nỗ lực bình thường mà còn vượt trội hơn thế; cô ấy đạt được những kết quả vượt xa mọi mong đợi.