noun🔗ShareXương thái dương. The tympanic bone."The archaeologist carefully brushed the dirt away from the small, fragile tympanic bone found within the skull. "Nhà khảo cổ học cẩn thận phủi lớp đất khỏi xương thái dương nhỏ và dễ vỡ được tìm thấy bên trong hộp sọ.anatomyorganbodymedicinephysiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThuộc màng nhĩ, giống cái trống. Of, relating to, or resembling a drum."The doctor examined the patient's ear to check for any damage to the tympanic membrane, which vibrates like a drum when sound waves enter the ear. "Bác sĩ kiểm tra tai của bệnh nhân để xem có tổn thương nào đến màng nhĩ hay không, vì màng nhĩ rung động như mặt trống khi sóng âm thanh đi vào tai.anatomyorganbodyphysiologysoundChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThuộc màng nhĩ, thuộc tai giữa. Relating to the eardrum or middle ear."The doctor examined the child's tympanic membrane (eardrum) to check for signs of infection. "Bác sĩ kiểm tra màng nhĩ của đứa trẻ để xem có dấu hiệu nhiễm trùng gì không.anatomyorganmedicinephysiologybodypartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThuộc về màng nhĩ, vang dội. Resonant."The hollow metal drum had a wonderfully tympanic sound when struck, echoing deeply through the empty room. "Khi đánh vào, chiếc trống kim loại rỗng phát ra âm thanh vang dội tuyệt vời, vọng sâu khắp căn phòng trống trải.physiologymedicineanatomyorganbodysoundChat với AIGame từ vựngLuyện đọc