BeDict Logo

unrealizable

/ˌʌnriːəˈlaɪzəbəl/ /ˌʌnriːrəˈlaɪzəbəl/
Hình ảnh minh họa cho unrealizable: Không thể thực hiện được, bất khả thi.
adjective

Không thể thực hiện được, bất khả thi.

Ước mơ trở thành phi hành gia ngay sau khi tốt nghiệp trung học của cậu học sinh đó có lẽ là bất khả thi, vì cần phải trải qua quá trình đào tạo và học vấn chuyên sâu rất nhiều.