adjective🔗ShareKhông thể thực hiện được, bất khả thi. Not realizable; unable to be achieved or realized."The student's dream of becoming an astronaut immediately after high school was likely unrealizable, given the extensive training and education required. "Ước mơ trở thành phi hành gia ngay sau khi tốt nghiệp trung học của cậu học sinh đó có lẽ là bất khả thi, vì cần phải trải qua quá trình đào tạo và học vấn chuyên sâu rất nhiều.achievementpossibilityoutcomeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc