adjective🔗ShareKhông hạn chế, tự do. Not restricted or confined"Example Sentence: "The children had unrestricted access to the playground after school." "Sau giờ học, bọn trẻ được tự do vào sân chơi, không bị hạn chế gì cả.conditionqualitystatenatureabilitypossibilityrightChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhông giới hạn, không bị hạn chế, không bảo mật. Having no security classification"The information on the company website is unrestricted, so anyone can access it. "Thông tin trên trang web của công ty là không bảo mật nên ai cũng có thể truy cập được.governmentmilitarylawChat với AIGame từ vựngLuyện đọc