Hình nền cho varnished
BeDict Logo

varnished

/ˈvɑːrnɪʃt/ /ˈvɑːrnɪʃɪt/

Định nghĩa

verb

Sơn bóng, đánh véc-ni.

Ví dụ :

Anh ấy sơn bóng chiếc bàn gỗ để bảo vệ nó khỏi bị trầy xước.