BeDict Logo

gloss

/ɡlɑs/ /ɡlɒs/ /ɡlɔs/
Hình ảnh minh họa cho gloss: Chú giải, lời chú giải, giải thích ngắn gọn.
noun

Cuốn sách giáo khoa có một chú giải ở lề trang, giải thích từ tiếng Latinh khó hiểu "ubiquitous".

Hình ảnh minh họa cho gloss: Chú giải, lời chú giải, giải thích ngắn gọn.
 - Image 1
gloss: Chú giải, lời chú giải, giải thích ngắn gọn.
 - Thumbnail 1
gloss: Chú giải, lời chú giải, giải thích ngắn gọn.
 - Thumbnail 2
noun

Chú giải, lời chú giải, giải thích ngắn gọn.

Cô giáo đã chú giải ngắn gọn từ "ephemeral" mà học sinh không quen, giải thích rằng nó có nghĩa là "ngắn ngủi".