Hình nền cho vogueing
BeDict Logo

vogueing

/ˈvoʊɡɪŋ/

Định nghĩa

adjective

Thịnh hành, hợp thời trang.

Ví dụ :

"Platform shoes are vogueing this summer. "
Giày đế xuồng đang thịnh hành/rất được ưa chuộng vào mùa hè này.