adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Thịnh hành, hợp thời trang. Fashionable, prevailing Ví dụ : "Platform shoes are vogueing this summer. " Giày đế xuồng đang thịnh hành/rất được ưa chuộng vào mùa hè này. style culture appearance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc