

warmblood
Định nghĩa
Từ liên quan
temperament noun
/ˈtɛmpəɹmənt/
Tính khí, khí chất.
Đầu bếp tin rằng kết cấu hoàn hảo của chiếc bánh là nhờ sự cân bằng hoàn hảo giữa bột mì, đường và bơ - mỗi nguyên liệu đều được đo lường và trộn với tỉ lệ chính xác.
athleticism noun
/ˌæθləˈtɪsɪzəm/ /ˌæθləˈtɪzəm/
Thể thao, tính lực lưỡng, sự khỏe mạnh.
warmbloods noun
/ˈwɔrmˌblʌdz/ /ˈwɔːrmˌblʌdz/
Ngựa máu nóng.
classification noun
/ˌklæsɪfɪˈkeɪʃən/
Phân loại, sự phân loại, sự xếp loại.
Việc phân loại học sinh theo kết quả học tập giúp giáo viên điều chỉnh phương pháp giảng dạy cho phù hợp.