noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự hỗn loạn, sự rối tung. A general confusion or muddle. Ví dụ : "After the surprise pop quiz, the classroom was in welters of nervous chatter and frantic page-flipping. " Sau bài kiểm tra bất ngờ, cả lớp rơi vào sự hỗn loạn với tiếng xì xào lo lắng và tiếng lật sách vội vã. condition situation Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Nhào lộn, quằn quại. A tossing or rolling about. Ví dụ : "The little boat struggled against the welters of the stormy sea. " Chiếc thuyền nhỏ bé cố gắng chống chọi với những đợt sóng nhào lộn, quằn quại của biển bão. action event condition Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc