

wistful
Định nghĩa
Từ liên quan
university noun
/juːnɪˈvɜːsətiː/ /junɨˈvɝsəti/
Đại học, trường đại học.
"My older sister is attending university to study engineering. "
Chị gái tôi đang học đại học để nghiên cứu ngành kỹ thuật.
thoughtful adjective
/ˈθɔːtfəl/ /ˈθɔtfəl/
Sâu sắc, chu đáo, ân cần.
Những người chu đáo và suy nghĩ kỹ thường cuối cùng cũng giải được câu đố.
remembering verb
/ɹɪˈmɛmb(ə)ɹɪŋ/