Hình nền cho wistful
BeDict Logo

wistful

/ˈwɪstfəl/

Định nghĩa

adjective

Bâng khuâng, luyến tiếc, mong mỏi.

Ví dụ :

Ánh mắt anh ấy trở nên đượm vẻ bâng khuâng khi nhớ lại những ngày tháng đại học.