Hình nền cho wolfed
BeDict Logo

wolfed

/wʊlft/ /wʊft/

Định nghĩa

verb

Ngấu nghiến, ăn ngồm ngoàm, ăn sồm sộp.

To devour; to gobble; to eat (something) voraciously.

Ví dụ :

Sau chuyến đi bộ đường dài, anh ấy ngấu nghiến chiếc bánh mì chỉ trong hai miếng.