Hình nền cho wondered
BeDict Logo

wondered

/ˈwʌndəd/ /ˈwʌndɚd/

Định nghĩa

verb

Ngạc nhiên, kinh ngạc, lấy làm lạ.

Ví dụ :

Cô ấy kinh ngạc trước những chi tiết tinh xảo trong chiếc đồng hồ cổ.