

hyperons
Định nghĩa
Từ liên quan
scientists noun
/ˈsaɪəntɪsts/
Nhà khoa học, các nhà khoa học.
"Scientists study plants to understand how they grow. "
Các nhà khoa học nghiên cứu thực vật để hiểu cách chúng phát triển.
strangeness noun
/ˈstreɪndʒnəs/
Kỳ lạ, sự kỳ lạ, tính kỳ dị.
subatomic adjective
/ˌsʌbəˈtɑmɪk/ /ˌsʌbæˈtɑmɪk/
Hạ nguyên tử, dưới nguyên tử.
composition noun
/ˌkɒmpəˈzɪʃən/