Hình nền cho yapping
BeDict Logo

yapping

/ˈjæpɪŋ/

Định nghĩa

verb

Sủa, gâu gâu.

Ví dụ :

"The little dog was yapping at the mailman. "
Con chó nhỏ cứ sủa gâu gâu vào người đưa thư.