noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tiếng sủa the thé, tiếng chó sủa gâu gâu. The high-pitched bark of a small dog, or similar. Ví dụ : "The little terrier's yaps were driving the other children crazy during recess. " Tiếng sủa gâu gâu the thé của con chó sục nhỏ làm cho mấy đứa trẻ khác phát điên lên trong giờ ra chơi. animal sound Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ba hoa, chuyện phiếm. Casual talk; chatter. Ví dụ : ""The break room was full of yaps about weekend plans and office gossip." " Phòng nghỉ ngập tràn những câu chuyện ba hoa về kế hoạch cuối tuần và chuyện tầm phào nơi công sở. communication language Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Miệng. The mouth, which produces speech. Ví dụ : "Shut your yap!" Im đi cho người khác nhờ! body organ communication language linguistics anatomy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Đứa trẻ hư, thằng nhãi ranh, con ranh con. A badly behaved child; a brat. Ví dụ : "The teacher sighed, "Dealing with those yaps in the back of the class is exhausting; they never listen." " Cô giáo thở dài, "Dạy dỗ mấy đứa nhãi ranh ở cuối lớp mệt mỏi thật; chúng nó chẳng bao giờ nghe lời cả." character person human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Sủa, kêu, gâu gâu. Of a small dog, to bark. Ví dụ : "The tiny Chihuahua yaps loudly whenever someone walks past the house. " Con chó Chihuahua bé tí sủa inh ỏi mỗi khi có ai đi ngang qua nhà. animal sound word Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Nói nhảm, luyên thuyên, nói dai. To talk, especially excessively; to chatter. Ví dụ : "You’re always yapping - I wish you’d shut up." Lúc nào mày cũng luyên thuyên - tao ước gì mày im miệng đi cho rồi. communication language Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chôm chỉa, trộm, ăn cắp. To rob or steal from (someone). Ví dụ : "The bully yapped the younger kids out of their lunch money every day after school. " Ngày nào cũng vậy, thằng bắt nạt chôm chỉa tiền ăn trưa của mấy đứa nhỏ hơn sau giờ học. property action police law Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc