Hình nền cho yaps
BeDict Logo

yaps

/jæps/

Định nghĩa

noun

Tiếng sủa the thé, tiếng chó sủa gâu gâu.

Ví dụ :

Tiếng sủa gâu gâu the thé của con chó sục nhỏ làm cho mấy đứa trẻ khác phát điên lên trong giờ ra chơi.