noun🔗ShareNơi ở, chỗ ở. Act of waiting; delay."The abodes in the waiting room tested everyone's patience. "Việc phải chờ đợi ở những chỗ ngồi trong phòng chờ đã thử thách sự kiên nhẫn của mọi người.placeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNơi ở, chỗ ở, chốn ở. Stay or continuance in a place; sojourn."The birds built their nests as temporary abodes during the spring nesting season. "Vào mùa sinh sản, các loài chim làm tổ như những chỗ ở tạm thời.propertyplacebuildingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNơi ở, chỗ ở, nhà cửa. A residence, dwelling or habitation."of no fixed abode"Không có nơi ở nhất định.propertyarchitecturebuildingplaceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐiềm báo, dấu hiệu báo trước. An omen; a foretelling."The sudden appearance of a rainbow, after days of rain, felt like abodes of good fortune to the farmers. "Việc cầu vồng đột ngột xuất hiện sau nhiều ngày mưa, đối với những người nông dân, dường như là điềm báo của sự may mắn.supernaturalsignfutureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBáo hiệu, báo trước, điềm báo. To bode; to foreshow; to presage."Dark clouds abodes a coming storm. "Mây đen kéo đến báo hiệu một cơn bão sắp ập tới.futuresignChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐiềm gở, báo điềm. To be ominous."The dark clouds abodes a severe thunderstorm. "Những đám mây đen báo điềm một cơn giông bão lớn.supernaturalcursesignnegativeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc