noun🔗ShareĐiềm báo, dấu hiệu báo trước. An omen; a foreshadowing."The sudden, unexplained power outage at the hospital was a bad bode for the surgery about to begin. "Việc bệnh viện đột ngột mất điện một cách khó hiểu là một điềm báo chẳng lành cho ca phẫu thuật sắp diễn ra.signfuturetimeeventastrologysupernaturalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBáo hiệu, báo trước, điềm báo. To indicate by signs, as future events; to be an omen of; to portend or foretell."The dark clouds and sudden drop in temperature bode a heavy storm. "Những đám mây đen kịt và nhiệt độ giảm đột ngột báo hiệu một cơn bão lớn sắp đến.futuresigneventtimeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBáo hiệu, dự báo, điềm báo. (followed by "well", "ill", "no good", etc.) To betoken or augur something good or bad that will happen in the future."The dark clouds and sudden wind bode ill for our picnic. "Mây đen kéo đến và gió nổi lên bất ngờ là điềm báo không lành cho buổi dã ngoại của chúng ta.futuresignoutcomepossibilitytimeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareGiá thầu, lời chào giá. A bid; an offer."In the online auction, her initial bode of $50 was quickly surpassed by other bidders. "Trong cuộc đấu giá trực tuyến, lời chào giá ban đầu của cô ấy là 50 đô la đã nhanh chóng bị những người đấu giá khác vượt qua.businessfinanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười báo tin, Sứ giả. A messenger; a herald."The town crier acted as the King's bode, delivering important announcements to the people. "Người rao tin của thị trấn đóng vai trò là sứ giả của nhà vua, truyền đạt những thông báo quan trọng đến người dân.communicationpersonsignliteraturehistoryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự dừng lại, sự trì hoãn. A stop; a halting; delay."The unexpected train maintenance caused a significant bode to our morning commute, making us all late for work. "Việc bảo trì tàu bất ngờ đã gây ra một sự trì hoãn đáng kể cho việc đi làm buổi sáng của chúng tôi, khiến tất cả mọi người đều bị trễ giờ làm.timeactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChịu đựng, Cam chịu, Dung thứ. To bear; to endure; to tolerate."The old wooden bridge was so rickety, I didn't think it would bode the weight of the heavy truck. "Cây cầu gỗ cũ kỹ ọp ẹp đến mức tôi không nghĩ nó có thể chịu đựng được sức nặng của chiếc xe tải lớn.outcomefutureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNgụ, cư ngụ, ở. To dwell or reside in a location; to abide."While not the most common usage, here's a simple sentence using "bode" to mean "dwell/reside": "The explorer chose to bode in the small cabin during the long winter." "Nhà thám hiểm chọn cư ngụ trong căn nhà gỗ nhỏ trong suốt mùa đông dài.placeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChờ đợi, Trông đợi, Lưu lại, Ở lại. To wait; to be in expectation; to stay; to remain.""The old house still bodes on the corner, waiting for someone to live in it again." "Ngôi nhà cũ vẫn còn đó ở góc phố, trông đợi ai đó đến ở lại lần nữa.futuretimesigneventChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChờ đợi, mong đợi. To wait for; to await."We bode the arrival of the package, hoping it contains the textbook we need for class. "Chúng tôi chờ đợi gói hàng đến, hy vọng là nó chứa cuốn sách giáo khoa chúng tôi cần cho lớp học.futuretimeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc