Hình nền cho accipiter
BeDict Logo

accipiter

/æk.ˈsɪp.ə.tɚ/

Định nghĩa

noun

Diều hâu thuộc chi Accipiter.

Any hawk of the genus Accipiter.

Ví dụ :

Chim ưng lưng hung là một loài diều hâu thuộc chi Accipiter, nổi tiếng với khả năng bay lượn nhanh nhẹn trong rừng.