Hình nền cho shinned
BeDict Logo

shinned

/ʃɪnd/

Định nghĩa

verb

Trèo, leo (bằng tay và chân).

Ví dụ :

Trèo lên cột buồm bằng tay và chân.
verb

Ví dụ :

Nhận ra mình thiếu tiền thuê nhà, Mark chạy vạy khắp văn phòng, mượn tạm đồng nghiệp mỗi người một ít cho đến khi đủ tiền trả.