Hình nền cho afghans
BeDict Logo

afghans

/ˈæfɡænz/ /ˈæfɡɑːnz/

Định nghĩa

noun

Mền đan, Khăn choàng đan.

Ví dụ :

Bà tôi thích đan những chiếc mền đan (hoặc khăn choàng đan) sặc sỡ cho tất cả các cháu của bà.