Hình nền cho afloat
BeDict Logo

afloat

/əˈfloʊt/

Định nghĩa

adverb

Trôi nổi, lềnh bềnh.

Ví dụ :

Một con vịt cao su và các đồ chơi khác trôi lềnh bềnh trong bồn tắm.