

anthropology
Định nghĩa
Từ liên quan
holistic adjective
/həʊˈlɪs.tɪk/ /hoʊˈlɪs.tɪk/
Toàn diện, tổng thể.
scientific adjective
/ˌsaɪənˈtɪfɪk/
Khoa học, thuộc về khoa học.
ethnography noun
/ɛθˈnɒɡɹəfi/ /ɛθˈnɑɡɹəfi/
Dân tộc chí học, Nhân chủng học văn hóa.
Cô sinh viên đã thực hiện một nghiên cứu dân tộc chí học về cộng đồng địa phương của mình, dành nhiều tháng quan sát và phỏng vấn người dân để hiểu về các truyền thống và tín ngưỡng của họ.