BeDict Logo

terminology

/ˌtɜːməˈnɒləd͡ʒi/ /ˌtɚməˈnɑləd͡ʒi/
Hình ảnh minh họa cho terminology: Thuật ngữ, danh pháp, từ chuyên môn.
 - Image 1
terminology: Thuật ngữ, danh pháp, từ chuyên môn.
 - Thumbnail 1
terminology: Thuật ngữ, danh pháp, từ chuyên môn.
 - Thumbnail 2
noun

Thuật ngữ, danh pháp, từ chuyên môn.

Lớp học khoa học máy tính mới giới thiệu rất nhiều thuật ngữ chuyên ngành mới, bao gồm "thuật toán" và "mã nhị phân."