

archivist
Định nghĩa
Từ liên quan
archivists noun
/ˈɑːrkaɪvɪsts/ /ˈɑːrkɪvɪsts/
Nhà lưu trữ, người làm công tác lưu trữ.
billionaire noun
/ˌbɪl.i.əˈnɛə(ɹ)/ /ˌbɪl.jəˈnɛɚ/
Tỷ phú.
"My uncle is a billionaire; he owns several successful companies. "
Chú tôi là tỷ phú; chú ấy sở hữu vài công ty thành công.
prominence noun
/ˈprɒmɪnəns/ /ˈprɑːmɪnəns/
Nổi tiếng, danh tiếng, vị trí вид.