BeDict Logo

archives

/ˈɑːrkaɪvz/ /ˈɑːrkɪvz/
Hình ảnh minh họa cho archives: Lưu trữ, kho lưu trữ, văn khố.
 - Image 1
archives: Lưu trữ, kho lưu trữ, văn khố.
 - Thumbnail 1
archives: Lưu trữ, kho lưu trữ, văn khố.
 - Thumbnail 2
noun

Nhà sử học đã đến văn khố quốc gia để nghiên cứu các tài liệu chính phủ cũ, là nơi lưu giữ những giấy tờ có giá trị lịch sử.