Hình nền cho armpit
BeDict Logo

armpit

/ˈɑɹmˌpɪt/

Định nghĩa

noun

Nách, hố nách.

Ví dụ :

Mồ hôi chảy ròng ròng từ nách anh ấy sau khi chạy dưới trời nắng nóng.