

beatniks
Định nghĩa
Từ liên quan
generation noun
/ˌd͡ʒɛnəˈɹeɪʃən/
Sự tạo ra, sự sản sinh.
nonconformist noun
/ˌnɒnkənˈfɔːrmɪst/ /ˌnɑːnkənˈfɔːrmɪst/
Người không tuân thủ, người bất đồng chính kiến.
philosophy noun
/fɪˈlɒsəfi/ /fɪˈlɑsəfi/
Triết học, triết lý.
Triết lý của tôi khi đối phó với những bạn cùng lớp khó tính là lắng nghe cẩn thận và cố gắng hiểu quan điểm của họ.
discussing verb
/dɪsˈkʌsɪŋ/
Thảo luận, bàn luận, tranh luận.
"We are discussing the homework assignment in class. "
Chúng tôi đang thảo luận về bài tập về nhà ở trên lớp.
acceptable adjective
/æk.ˈsɛp.tə.bəl/