Hình nền cho bedded
BeDict Logo

bedded

/ˈbɛdɪd/

Định nghĩa

verb

Nằm, ngủ, lên giường.

Ví dụ :

Sau một ngày làm việc dài, người nông dân mệt mỏi ngả lưng xuống chiếc giường ấm cúng trong căn nhà gỗ nhỏ của mình.