Hình nền cho bellow
BeDict Logo

bellow

/ˈbɛləʊ/ /ˈbɛloʊ/

Định nghĩa

noun

Tiếng rống, tiếng gầm.

Ví dụ :

Tiếng rống của con bò đực làm lũ trẻ ở nông trại giật mình.