Hình nền cho blowgun
BeDict Logo

blowgun

/ˈbloʊɡʌn/

Định nghĩa

noun

Ống thổi, súng thổi.

Ví dụ :

Bọn trẻ làm một cái ống thổi đơn giản từ ống các-tông và dùng nó để bắn những cục bông gòn bay khắp phòng.