noun🔗ShareQuê mùa, cục mịch, ngờ nghệch. A clumsy, unsophisticated person; a yokel."He felt like a bumpkin at the fancy restaurant, unsure of which fork to use. "Ở nhà hàng sang trọng đó, anh ta cảm thấy mình quê mùa và lóng ngóng như một gã nhà quê, không biết nên dùng cái nĩa nào.personcharacterattitudesocietycultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCần trục nhỏ, cột buồm phụ. A short boom or spar used to extend a sail or secure a stay."The small sailboat used a bumpkin to extend the sail, allowing it to catch more wind. "Chiếc thuyền buồm nhỏ sử dụng một cột buồm phụ để căng rộng cánh buồm, giúp nó đón được nhiều gió hơn.nauticalsailingtechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc