

camarillas
Định nghĩa
Từ liên quan
questionable adjective
/ˈkwɛst͡ʃənəbl̩/
Đáng ngờ, có vấn đề, gây tranh cãi.
ultimately adverb
/ˈʌltɪmətli/
Cuối cùng, sau cùng, rốt cuộc.
"Firstly,… Secondly,… Ultimately,…"
Thứ nhất,… Thứ hai,… Rốt cuộc thì,…