noun🔗SharePhạm trù, mệnh đề khẳng định. A categorical proposition."The statement "All dogs are mammals" is a categorical proposition because it makes a definitive claim about a group. "Câu "Tất cả chó đều là động vật có vú" là một mệnh đề phạm trù vì nó đưa ra một khẳng định dứt khoát về một nhóm đối tượng.logiclanguagephilosophyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareTuyệt đối, dứt khoát, vô điều kiện. Absolute; having no exception."My teacher's policy on late assignments is categorical: no exceptions. "Chính sách của giáo viên tôi về việc nộp bài trễ là tuyệt đối: không có bất kỳ ngoại lệ nào cả.logicphilosophystatementChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareTuyệt đối, dứt khoát, rõ ràng. Of, pertaining to, or using a category or categories."The library organizes books using a categorical system based on genre, like fiction, non-fiction, and children's books. "Thư viện sắp xếp sách theo một hệ thống phân loại dứt khoát dựa trên thể loại, chẳng hạn như tiểu thuyết, phi hư cấu và sách thiếu nhi.typelogicsystemgroupChat với AIGame từ vựngLuyện đọc