

definitive
/dɪˈfɪn.ɪt.ɪv/
noun



noun
Tem phổ thông.







adjective
Dứt khoát, cuối cùng, rõ ràng.



adjective
Dứt khoát, cuối cùng, xác định.
"a definitive word"
Một lời nói dứt khoát (không thể thay đổi).

adjective
Ghi chú của giáo viên về dàn ý dự án là dứt khoát; chúng bao gồm mọi thứ cần thiết cho một bài thuyết trình thành công, chứ không chỉ là những điểm nổi bật cho báo cáo cuối cùng.

adjective
