BeDict Logo

chainrings

/ˈtʃeɪnˌrɪŋz/
Hình ảnh minh họa cho chainrings: Đĩa xích, bộ đĩa.
 - Image 1
chainrings: Đĩa xích, bộ đĩa.
 - Thumbnail 1
chainrings: Đĩa xích, bộ đĩa.
 - Thumbnail 2
noun

Người đi xe đạp kiểm tra bộ đĩa xích trên xe, đảm bảo chúng sạch sẽ và không bị hư hại trước chuyến đi dài.