BeDict Logo

cranks

/kræŋks/
Hình ảnh minh họa cho cranks: Tay quay, trục khuỷu.
noun

Tôi tự xay cà phê bằng tay với một máy xay cà phê có tay quay.

Hình ảnh minh họa cho cranks: Người hâm mộ bóng chày.
noun

Người hâm mộ bóng chày.

Vào những năm 1880, những người hâm mộ bóng chày cuồng nhiệt nhất thường đến sân vận động trước trận đấu hàng tiếng đồng hồ, háo hức giành lấy những chỗ ngồi đẹp nhất.

Hình ảnh minh họa cho cranks: Lối nói quanh co, cách chơi chữ.
noun

Lối nói quanh co, cách chơi chữ.

Màn trình diễn của diễn viên hài tràn ngập những lối chơi chữ, biến những cụm từ thông thường thành những ý nghĩa bất ngờ và hài hước.

Hình ảnh minh họa cho cranks: Ma túy đá.
noun

Cảnh sát đã cảnh báo về sự nguy hiểm của "ma túy đá" sau khi phát hiện một lượng lớn chất cấm này trong một cuộc đột kích.