noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Bàn đạp. A lever operated by one's foot that is used to control or power a machine or mechanism, such as a bicycle or piano Ví dụ : "A piano usually has two or three pedals." Một cây đàn piano thường có hai hoặc ba bàn đạp. part machine vehicle music technical Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Bàn đạp. A foot or footlike part. Ví dụ : "The child's tricycle had flower-shaped pedals. " Chiếc xe ba bánh của đứa bé có bàn đạp hình hoa. part machine vehicle Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Bàn đạp hiệu ứng, cục effect. An effects unit, especially one designed to be activated by being stepped on. Ví dụ : "The guitarist arranged his pedals on the floor, ready to stomp on them to create different sounds during the song. " Người chơi guitar sắp xếp các cục effect (bàn đạp hiệu ứng) trên sàn, sẵn sàng đạp lên chúng để tạo ra những âm thanh khác nhau trong bài hát. music electronics device Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Bàn đạp. (equestrian) A stirrup. Ví dụ : "The rider adjusted the pedals to fit her boots comfortably before mounting the horse. " Trước khi leo lên ngựa, người cưỡi ngựa điều chỉnh bàn đạp sao cho vừa vặn với đôi ủng của cô ấy để cảm thấy thoải mái. vehicle wear animal Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Bàn đạp ống, hệ bàn đạp. The ranks of pipes played from the pedal-board of an organ. Ví dụ : "A small organ commonly has only one or two ranks on the pedal." Một đàn organ nhỏ thường chỉ có một hoặc hai hàng ống cho hệ bàn đạp. music organ part Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đạp. To operate a pedal attached to a wheel in a continuous circular motion. Ví dụ : ""She pedals her bicycle to school every morning." " Cô ấy đạp xe đạp đến trường mỗi sáng. vehicle action machine Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đạp. To operate a bicycle. Ví dụ : "He was out of breath from pedalling up the steep hill." Anh ấy thở không ra hơi vì đạp xe lên con dốc cao. vehicle action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc