BeDict Logo

chaired

/tʃeərd/ /tʃɛərd/
Hình ảnh minh họa cho chaired: Khiêng, vác trên vai.
verb

Sau khi thắng cuộc thi đánh vần quốc gia, nhà vô địch đã được các bạn học sinh reo hò khiêng trên vai đi một vòng quanh hội trường để ăn mừng chiến thắng.