Hình nền cho clasping
BeDict Logo

clasping

/ˈklæspɪŋ/ /ˈklɑːspɪŋ/

Định nghĩa

verb

Nắm chặt, ôm chặt, giữ chặt.

Ví dụ :

Họ nắm chặt tay nhau rồi chia tay như những người bạn.