BeDict Logo

col

/kɒl/
noun

Ví dụ:

Dự báo thời tiết cho thấy một vùng yên ngựa đang hình thành trên đồng bằng, mang đến gió nhẹ và thời tiết bất ổn giữa các vùng áp cao và áp thấp.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "decided" - Quyết định, giải quyết, định đoạt.
/dɪˈsaɪdəd/

Quyết định, giải quyết, định đoạt.

Bàn thắng vào phút chót của cô ấy đã định đoạt trận đấu.

Hình ảnh minh họa cho từ "through" - Đá xuyên, Đá giằng.
/θɹuː/ /θɹu/

Đá xuyên, Đá giằng.

Bức tường đá khô này sử dụng một phiến đá xuyên lớn, phẳng để đỡ các viên đá phía trên.

Hình ảnh minh họa cho từ "anticyclones" - Áp cao, vùng áp cao.
/ˌæntiˈsaɪkləʊnz/

Áp cao, vùng áp cao.

Vào mùa hè, thời tiết thường ổn định vì các vùng áp cao ngăn cản sự hình thành của mây mưa trên khu vực này.

Hình ảnh minh họa cho từ "conditions" - Điều kiện, mệnh đề.
/kənˈdɪʃənz/

Điều kiện, mệnh đề.

Chương trình sẽ chạy trơn tru nếu đáp ứng những điều kiện sau: máy tính có đủ bộ nhớ và kết nối internet ổn định.

Hình ảnh minh họa cho từ "between" - Kim khâu giữa.
/bɪˈtwiːn/ /bəˈtwin/

Kim khâu giữa.

Người thợ may đã dùng một cây kim khâu giữa chắc chắn để tạo ra những đường khâu đều và chính xác trên lớp vải bọc dày.

Hình ảnh minh họa cho từ "uncertain" - Điều không chắc chắn, sự không chắc chắn.
/ʌnˈsɜːtən/

Điều không chắc chắn, sự không chắc chắn.

Điều không chắc chắn về sự thành công của dự án khiến mọi người lo lắng không yên.

Hình ảnh minh họa cho từ "bringing" - Mang, đem, đưa.
/ˈbɹɪŋɪŋ/

Mang, đem, đưa.

Anh phục vụ ơi, làm ơn mang cho tôi một ly whisky mạch nha đơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "settling" - Giải quyết, dàn xếp.
/ˈsɛtl̩ɪŋ/

Giải quyết, dàn xếp.

Cô giáo đang giải quyết vụ cãi nhau giữa hai học sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "climbing" - Leo trèo, trèo, leo.
/ˈklaɪ̯mɪŋ/

Leo trèo, trèo, leo.

Giá cả leo thang dựng đứng.

Hình ảnh minh họa cho từ "mountain" - Núi, ngọn núi, sơn.
/ˈmaʊntɪn/ /ˈmaʊntn̩/

Núi, ngọn núi, sơn.

Chúng tôi đã dành cả cuối tuần để đi bộ đường dài trên núi.

Hình ảnh minh họa cho từ "pressure" - Áp lực, sức ép.
[ˈpɹɛʃ.ə(ɹ)] [ˈpɹɛʃ.ɚ]

Áp lực, sức ép.

Ấn mạnh lên vết thương để cầm máu.

Hình ảnh minh họa cho từ "forecast" - Dự báo, tiên đoán.
/ˈfɔːkɑːst/ /ˈfɔɹkæst/

Dự báo, tiên đoán.

Bản tin dự báo thời tiết báo rằng ngày mai trời sẽ mưa.