Hình nền cho consolidating
BeDict Logo

consolidating

/kənˈsɑləˌdeɪtɪŋ/ /kənˈsɒləˌdeɪtɪŋ/

Định nghĩa

verb

Củng cố, hợp nhất, thống nhất.

Ví dụ :

Anh ấy gom hết hành lý lại và nhét vào một cái túi lớn duy nhất cho gọn.