verb🔗ShareCắt ngang, cắt chéo. To cut across something."The gardener was crosscutting the thick branch with a saw to make it shorter. "Người làm vườn đang cưa ngang cái cành cây to bằng cưa để làm cho nó ngắn lại.actiontechnicalprocessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCắt cảnh, dựng song song. To cut repeatedly between two concurrent scenes."The director was crosscutting between the scene of the bank robbery and the police rushing to the scene to build suspense. "Để tạo sự hồi hộp, đạo diễn đã cắt cảnh liên tục giữa cảnh cướp ngân hàng và cảnh cảnh sát đang vội vã đến hiện trường (dựng song song hai cảnh này).mediaentertainmenttechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc