

decency
Định nghĩa
noun
Ví dụ :
Từ liên quan
propriety noun
/pɹəˈpɹaɪəti/
Tính chất, nét riêng, đặc thù.
Người họa sĩ đã nắm bắt được nét riêng của từng bông hoa trong bức tranh, nhấn mạnh hình dáng, màu sắc và kết cấu độc đáo của chúng, khiến chúng trông vô cùng khác biệt.
discussions noun
/dɪˈskʌʃənz/
Thảo luận, bàn luận, tranh luận.
"My discussion with the professor was very enlightening."
Buổi thảo luận của tôi với giáo sư rất khai sáng.
maintaining verb
/meɪnˈteɪnɪŋ/