BeDict Logo

defilement

/dɪˈfaɪəlmənt/
Hình ảnh minh họa cho defilement: Sự che chắn, sự bảo vệ khỏi hỏa lực bắn dọc.
noun

Sự che chắn, sự bảo vệ khỏi hỏa lực bắn dọc.

Kiến trúc sư đã thiết kế lâu đài với những bức tường dày và một bờ tường cao để đảm bảo sự che chắn cho sân trong, bảo vệ binh lính khỏi hỏa lực của kẻ thù bắn ngang chiến trường.