Hình nền cho defiled
BeDict Logo

defiled

[dɪˈfaɪ(jə)ɫd]

Định nghĩa

verb

Ô uế, làm ô uế, vấy bẩn.

Ví dụ :

Những kẻ phá hoại đã làm ô uế bức tượng bằng hình vẽ bậy, phủ lên bề mặt tượng những hình vẽ sơn xịt xấu xí.